Khoa Học & Công Nghệ
Nữ hiệp sĩ sáng chế chia sẻ cách thương mại hóa kết quả nghiên cứu
📅 7/3/2026👁️ 1 lượt xem⏱️ 26 phút đọc

Theo bác sĩ Phạm Thị Kim Loan, có sáng chế chưa đồng nghĩa thành công, mà phải phát triển thành sản phẩm đem lại ích lợi hoàn hảo hơn trước đó cho con người.
Bác sĩ Phạm Thị Kim Loan sở hữu hơn 250 bằng sáng chế quốc tế trong lĩnh vực chăm sóc cột sống. Cuối năm 2025, Hội Sáng chế Việt Nam
vinh danh
bác sĩ Loan ở hạng mục Hiệp sĩ sáng chế ngoài nước. Nhiều sáng chế liên quan đến khả năng bảo vệ cột sống của bà được thương mại hóa rộng rãi trên thị trường trong nước và bước đầu mở rộng ra thị trường quốc tế. Riêng giai đoạn 2015-2025, bà được cấp 183 bằng độc quyền sáng chế - giải pháp tại hơn 50 quốc gia.
Trò chuyện với
VnExpress
, bà kể về hành trình từ một bác sĩ nhi khoa đến người sở hữu danh mục sáng chế được bảo hộ ở hơn 60 quốc gia. Bà cũng chia sẻ những khó khăn khi đưa các ý tưởng - có nền móng từ kiến thức căn bản y khoa kết hợp nghiên cứu khoa học đã công bố trên thế giới - vào thiết kế sản phẩm, sản xuất thử nghiệm và sản xuất đại trà, ứng dụng phòng bệnh từ phòng khám ra thị trường toàn cầu.
Nhà sáng chế Phạm Thị Kim Loan. Ảnh:
NVCC
- Là một bác sĩ, điều gì đưa bà đến với con đường sáng chế?
- Tôi bắt đầu sự nghiệp rất bình thường, là bác sĩ nhi khoa và từng làm trưởng khoa cấp cứu nhi trong một bệnh viện tại TP HCM. Khi đó, tôi làm việc hoàn toàn theo những gì được đào tạo trong y khoa: chẩn đoán, dùng thuốc và điều trị theo phác đồ.
Bước ngoặt lớn xảy ra khi tôi gặp một người thầy ở Mỹ. Thầy chỉ cho tôi nguyên lý chưa từng nghĩ đến: nhiều bệnh lý có thể được giải quyết bằng cách tìm đúng nguyên nhân cơ học thay vì chỉ điều trị triệu chứng bằng thuốc. Điều đó khiến tôi nhìn lại rất nhiều ca bệnh và nhận ra, có những bệnh nhân đau cột sống kéo dài, do biến đổi cấu trúc cột sống và xương chậu với thói quen đi đứng nằm ngồi hàng ngày, sự biến đổi cấu trúc xương liên tục này không đáp ứng với thuốc, nên dùng rất nhiều thuốc mà không khỏi.
Khi tìm sâu hơn, tôi thấy nguyên nhân lại nằm ở tư thế sinh hoạt hàng ngày: cách ngồi, cách nằm, cách làm việc, và những vật dụng họ sử dụng có ảnh hưởng rất lớn đến bảo vệ sự cân đối, ngay ngắn của cấu trúc xương chậu, xương sống. Từ đó tôi bắt đầu đặt câu hỏi: Nếu vật dụng như ghế, gối hay đệm được thiết kế đúng theo cấu trúc giải phẫu của con người, liệu chúng có thể giúp ngăn ngừa hoặc cải thiện bệnh cột sống hay không?
Đó chính là lúc ý tưởng sáng chế đầu tiên xuất hiện.
- Sáng chế đầu tiên của bà được hình thành thế nào?
- Ý tưởng đầu tiên liên quan đến một chiếc ghế. Khi nghiên cứu các báo cáo sinh cơ học, tôi thấy khi con người ngồi, mông trượt trên mặt ghế khiến xương chậu đổ nghiêng, vẹo lệch, hoặc luôn chúi về phía trước làm cột sống mất đi đường cong sinh lý cơ bản. Thói quen này tạo áp lực rất lớn lên cột sống, đĩa đệm, nguy cơ bệnh cột sống do di lệch đốt sống và đĩa đệm ở mức độ gần như chắc chắn.
Khi đó, tôi bắt đầu tưởng tượng: một chiếc ghế phải được thiết kế sao cho khi ngồi, người ngồi không cần cố gắng điều chỉnh tư thế, nhưng cơ thể sẽ luôn được giữ ngả về phía sau, xương chậu không lệch vẹo, không đổ nghiêng, toàn bộ lưng và hông áp sát lưng ghế để bảo vệ cấu trúc đường cong chuẩn cột sống, khung chậu, giảm áp lực lên cột sống.
Trong đầu tôi đã hình dung rất rõ hình dạng chiếc ghế. Nhưng khi vẽ kỹ thuật, mọi chuyện hoàn toàn khác, mất gần hai năm chỉ để thiết kế hình dạng đúng như tưởng tượng. Ban đầu, vẽ 2D không thể hiện được cấu trúc, phải dùng môi trường mô phỏng không gian nhiều chiều để dựng mô hình. Người hỗ trợ tôi giai đoạn đó là một chuyên gia đồ họa từng làm hoạt hình tại Mỹ. Khi đưa mô hình ghế vào môi trường không gian 3D và kéo các trục cấu trúc, chúng tôi mới tạo được hình dạng đúng. Sau đó, tôi bắt đầu đăng ký sáng chế cho tác phẩm này.
- Theo bà, khó khăn lớn nhất để có một sáng chế là gì?
- Sáng chế không chỉ là nghĩ ra một ý tưởng. Để trở thành sáng chế thực sự, phải vượt qua ba tiêu chí quan trọng của luật sở hữu trí tuệ quốc tế, gồm tính mới tuyệt đối (absolute novelty), trình độ sáng tạo (inventive step), khả năng ứng dụng công nghiệp (industrial applicability). Đặc biệt, yêu cầu mô tả sáng chế phải đủ rõ để người có trình độ trung bình có thể tiếp nhận được (enablement - clarity).
Ví dụ khi nộp hồ sơ ở Mỹ, cơ quan sáng chế nước này sẽ tra cứu toàn bộ dữ liệu sáng chế toàn cầu, so sánh với hàng nghìn công nghệ khác để xem ý tưởng có thật sự mới hay không. Chỉ cần một chi tiết nhỏ giống với sáng chế trước đó, họ có thể từ chối cấp.
- Chi phí để bảo vệ một sáng chế lớn đến mức nào?
- Có sáng chế của tôi mất gần một tỷ đồng chỉ để được cấp bằng. Nhưng vấn đề không chỉ ở tiền bạc. Một hồ sơ tại Australia từng mất 9 năm tranh luận với cơ quan thẩm định. Họ liên tục đặt câu hỏi về tính sáng tạo, buộc tôi phải giải thích từng chi tiết khoa học.
Khi nộp hồ sơ sáng chế ở nước ngoài, vấn đề không chỉ là chi phí nộp đơn, còn rất nhiều khoản khác, như phí luật sư sở hữu trí tuệ, phí dịch thuật, phí phản biện và phí duy trì bằng sáng chế. Đó là một cuộc đầu tư dài hạn, xác định thị trường toàn phần của một quốc gia cho sản phẩm sáng chế.
Bà Phạm Thị Kim Loan bên cạnh bản đồ nơi có các sáng chế và sản phẩm có sáng chế của bà được bảo hộ. Ảnh:
NVCC
- Nhiều người cho rằng đăng ký sáng chế ở những quốc gia như Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản đều rất khó, trải nghiệm thực tế của bà ra sao?
- Hệ thống sáng chế của Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản đều rất khắt khe. Các thẩm định viên đưa ra rất nhiều yêu cầu phản biện. Họ so sánh sáng chế của bạn với hàng loạt bằng sáng chế khác. Khi đó, bạn phải giải thích điểm khác biệt, chứng minh cơ chế khoa học và bảo vệ từng chi tiết trong hồ sơ.
Một khó khăn lớn nữa là ngôn ngữ kỹ thuật. Hồ sơ phải viết bằng tiếng Anh với thuật ngữ chính xác. Nếu dùng sai thuật ngữ, thẩm định viên có thể sẽ hiểu sai cơ chế. Chẳng hạn, có trường hợp họ so sánh sáng chế về ghế của tôi với các loại ghế thông thường và nói "không thấy sự khác biệt". Lúc đó, tôi phải giải thích lại toàn bộ cơ chế sinh cơ học của cột sống.
Ở góc nhìn sâu hơn, sáng chế chính là hình thức tiến hóa đặc biệt của nhân loại thông qua tri thức và sáng tạo. Một ý tưởng mới, một phát minh mới có thể thay đổi cuộc sống của hàng triệu người chỉ trong một thời gian rất ngắn. Vì vậy, mỗi sáng chế không chỉ là giải pháp kỹ thuật. Chúng thực chất là một bước tiến của trí tuệ con người trong hành trình hiểu thế giới và cải thiện cuộc sống của chính mình. Và đó cũng chính là lý do vì sao sáng tạo và bảo vệ sáng chế luôn là một trong những động lực quan trọng nhất của sự phát triển nhân loại.
- Quá trình biến một bằng sáng chế thành sản phẩm và đưa ra thị trường sẽ như thế nào?
- Thực ra đây mới là phần khó nhất.
Rất nhiều sáng chế trên thế giới dừng lại ở giấy tờ. Để đưa vào sản xuất hàng loạt là một hành trình dài. Bạn phải tìm vật liệu phù hợp, thiết kế quy trình sản xuất, tạo bản thử nghiệm (prototype), thử nghiệm thực tế... Ở mỗi công đoạn có thể phải chỉnh sửa nhiều lần, thậm chí mỗi lần thay đổi phải làm lại từ đầu.
Chúng tôi sản xuất thử, dùng thử, rồi chỉnh sửa. Quá trình này kéo dài nhiều năm. Sáng chế đòi hỏi việc sản xuất, quảng bá, hệ thống phân phối khác hẳn sản phẩm thông thường đã có.
Có lần tôi mời người nổi tiếng quảng cáo sản phẩm. Kết quả thất bại hoàn toàn. Tôi nhận ra sáng chế khoa học không thể marketing giống sản phẩm tiêu dùng thông thường. Nó cần một cách tiếp cận mang tính giáo dục thị trường.
- Bà đang sở hữu hơn 250 sáng chế. Chi phí duy trì chúng mỗi năm bao nhiêu và giá trị tài sản trí tuệ được ước tính thế nào?
- Mỗi năm tôi chi hơn 10 tỷ đồng chỉ để duy trì hệ thống sáng chế. Mỗi bằng phải được gia hạn định kỳ. Nếu trễ hạn một ngày, bằng có thể mất hiệu lực. Có lần hệ thống theo dõi bị lỗi khiến tôi mất một sáng chế ở một quốc gia vì gia hạn trễ. Đó là rủi ro rất lớn mà tôi không cho phép lặp lại.
Theo các tiêu chuẩn định giá quốc tế, một sáng chế y khoa có thể trị giá 1-5 triệu USD, một hệ thống sáng chế tạo ra ngành điều trị mới có thể 20-50 triệu USD. Nếu tính theo danh mục hơn 250 sáng chế, giá trị lý thuyết có thể từ vài trăm triệu đến hơn một tỷ USD.
Tuy nhiên với tôi, giá trị thật sự không nằm ở con số đó. Niềm vui lớn nhất là khi người sử dụng nói với tôi "nhờ sản phẩm này mà cuộc sống của tôi thay đổi".
Một số mẫu ghế ứng dụng sáng chế của bác sĩ Loan đã được thương mại hóa. Ảnh:
Bảo Lâm
- Nằm trong số ít nhà sáng chế sở hữu tỷ lệ bằng sáng chế được thương mại hóa cao trong nước, chắc hẳn bà đã gặp những người bất ngờ vì "đồ này do một bác sĩ Việt Nam sáng tạo"?
- Tôi nhớ một câu chuyện rất đặc biệt. Một khách hàng của tôi vốn nổi tiếng trong lĩnh vực phân phối thương hiệu xa xỉ trên thế giới. Khi dùng thử sản phẩm, ông ấy rất thích và hỏi tôi: "Cái này mua từ nước nào vậy?" Tôi nói: "Từ Việt Nam." Ông ấy lại hỏi tiếp: "Vậy của hãng nào?". Tôi trả lời: "Của chính tôi".
Khoảnh khắc đó, tôi thấy rõ sự bất ngờ trong ánh mắt của ông ấy. Một sự bất ngờ thật sự, kiểu như không tin thứ ông đang trải nghiệm lại do một bác sĩ Việt Nam sáng chế.
Đó là niềm vui lớn. Không phải vì được khen, mà vì một người am hiểu hàng xa xỉ với những tiêu chuẩn cao đã không thể tìm ở đâu sản phẩm chất lượng và đem lại hiệu quả gần như không thể, nhưng ngạc nhiên khi điều đó xuất hiện ở Việt Nam.
- Trong hành trình sáng tạo, có khi nào bà nghĩ mình sẽ bỏ cuộc vì quá khó khăn?
- Trong gần 15 năm miệt mài với hơn 250 sáng chế, cũng có lúc tôi thấy mệt, thấy quá nhiều rào cản, nhất là khi bước vào sản xuất, tìm kiếm thị trường, đối tác, hệ thống sáng chế quốc tế. Có những ngày tôi nghĩ: "Mình dừng lại thôi". Nhưng rồi chính bệnh nhân, những người thật sự cải thiện nhờ sản phẩm, đã kéo tôi đứng dậy. Họ cho tôi thấy sáng chế của mình không chỉ là giấy tờ, mà là một sản phẩm tác động lên cuộc sống của con người.
Gia đình tôi lúc đầu rất lo lắng, vì hành trình này tốn kém, dài hơi và rủi ro. Nhưng họ hiểu tôi không đi tìm danh tiếng, mà tìm giải pháp cho sức khỏe con người. Và họ chọn đứng sau, lặng lẽ ủng hộ tôi. Điều giúp tôi tiếp tục không phải sự mạnh mẽ, mà là sự tin tưởng: tin rằng nếu làm đúng, kiên định đủ lâu, tri thức sẽ có kết quả. Và tôi đã đúng.
- Theo bà, giới tính có tác động thế nào đến quá trình sáng tạo?
- Ngày trước, thời ông bà ta, phụ nữ thường được xem là phải đặt gia đình lên trên hết. Nhưng khi công nghệ phát triển và thế giới ngày càng kết nối, nhiều ranh giới dần bị xóa bỏ. Mọi người, bất kể giới tính, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, phát triển và phấn đấu như nhau. Vì vậy, sự phân biệt không còn nặng nề. Rào cản lớn nhất thực ra nằm ở giới hạn mà mỗi người tự đặt ra cho mình.
Khi tập trung làm việc và nỗ lực hết mình, phụ nữ cũng có rất nhiều lợi thế. Vậy tại sao lại chỉ chú ý đến điều mình cho là bất lợi? Những hạn chế nếu có chủ yếu đến từ cách nghĩ của con người, chứ không phải từ thực tế. Cuối cùng, giới hạn thật sự nằm ở việc mỗi người có dám nghĩ, dám làm và theo đuổi ước mơ hay không, chứ không phải ở giới tính.
- Bà có lời khuyên gì cho những người muốn đi theo con đường sáng chế và vươn ra thế giới?
- Nhiều người Việt có ý tưởng rất hay, nhưng lại e ngại chi phí và thủ tục quốc tế. Đúng là chi phí không rẻ, nhưng đó không phải rào cản lớn nhất, mà còn ở việc không biết bắt đầu từ đâu.
Đi lên từ con số 0, lúc đầu tôi không nghĩ mình có khả năng tài chính và biện luận để đạt nhiều bằng sáng chế như thế. Nhưng tôi cứ từ từ, tự học từng bước cách mô tả, cách phản hồi cơ quan thẩm định, cách tự viết phúc đáp theo ngôn ngữ quốc tế, cách chuẩn bị tài liệu khoa học. Khi hiểu luật chơi, mọi thứ đều khả thi.
Với mỗi cá nhân, điều quan trọng là sự kiên trì và dám làm. Có thể bắt đầu từ một quốc gia chi phí thấp, học quy trình, sau đó mới mở rộng ra quốc tế. Ngày nay, tài liệu, luật sư và các nền tảng hỗ trợ đều dễ tiếp cận. Chỉ cần thực sự tin vào giá trị ý tưởng của mình, con đường sáng chế quốc tế không xa như mọi người tưởng.
Sáng chế không phải con đường cho những người muốn thành công nhanh. Đó là một hành trình dài với rất nhiều thử thách. Ngoài ra, có sáng chế cũng chưa phải là người thành công, bởi vì sáng chế chỉ có giá trị khi trở thành sản phẩm cụ thể và đem lại ích lợi hoàn hảo hơn trước đó cho con người, đặc biệt nếu đem lại sự thay đổi khiến cuộc đời của ai đó trở nên tốt hơn.
Thông điệp tôi muốn gửi đến rất đơn giản: Đừng tự giới hạn mình vì bạn là người Việt Nam. Tôi đi ra thế giới không phải vì giỏi hơn ai, mà vì dám bắt đầu và dám làm đến cùng. Sáng chế của tôi không sinh ra từ điều kiện tốt, mà từ một câu hỏi và sự kiên trì không bỏ cuộc.
Tôi luôn tin trí tuệ sáng tạo không thuộc riêng bất kỳ quốc gia nào. Ở Việt Nam, chúng ta có một truyền thống rất đặc biệt, đó là sự kiên trì, khả năng vượt khó và tinh thần học hỏi không ngừng. Những phẩm chất đó cũng chính là nền tảng của một nhà sáng chế.
Thế giới không hỏi bạn đến từ đâu. Thế giới chỉ hỏi bạn tạo ra được gì.
Bảo Lâm
vinh danh
bác sĩ Loan ở hạng mục Hiệp sĩ sáng chế ngoài nước. Nhiều sáng chế liên quan đến khả năng bảo vệ cột sống của bà được thương mại hóa rộng rãi trên thị trường trong nước và bước đầu mở rộng ra thị trường quốc tế. Riêng giai đoạn 2015-2025, bà được cấp 183 bằng độc quyền sáng chế - giải pháp tại hơn 50 quốc gia.
Trò chuyện với
VnExpress
, bà kể về hành trình từ một bác sĩ nhi khoa đến người sở hữu danh mục sáng chế được bảo hộ ở hơn 60 quốc gia. Bà cũng chia sẻ những khó khăn khi đưa các ý tưởng - có nền móng từ kiến thức căn bản y khoa kết hợp nghiên cứu khoa học đã công bố trên thế giới - vào thiết kế sản phẩm, sản xuất thử nghiệm và sản xuất đại trà, ứng dụng phòng bệnh từ phòng khám ra thị trường toàn cầu.
Nhà sáng chế Phạm Thị Kim Loan. Ảnh:
NVCC
- Là một bác sĩ, điều gì đưa bà đến với con đường sáng chế?
- Tôi bắt đầu sự nghiệp rất bình thường, là bác sĩ nhi khoa và từng làm trưởng khoa cấp cứu nhi trong một bệnh viện tại TP HCM. Khi đó, tôi làm việc hoàn toàn theo những gì được đào tạo trong y khoa: chẩn đoán, dùng thuốc và điều trị theo phác đồ.
Bước ngoặt lớn xảy ra khi tôi gặp một người thầy ở Mỹ. Thầy chỉ cho tôi nguyên lý chưa từng nghĩ đến: nhiều bệnh lý có thể được giải quyết bằng cách tìm đúng nguyên nhân cơ học thay vì chỉ điều trị triệu chứng bằng thuốc. Điều đó khiến tôi nhìn lại rất nhiều ca bệnh và nhận ra, có những bệnh nhân đau cột sống kéo dài, do biến đổi cấu trúc cột sống và xương chậu với thói quen đi đứng nằm ngồi hàng ngày, sự biến đổi cấu trúc xương liên tục này không đáp ứng với thuốc, nên dùng rất nhiều thuốc mà không khỏi.
Khi tìm sâu hơn, tôi thấy nguyên nhân lại nằm ở tư thế sinh hoạt hàng ngày: cách ngồi, cách nằm, cách làm việc, và những vật dụng họ sử dụng có ảnh hưởng rất lớn đến bảo vệ sự cân đối, ngay ngắn của cấu trúc xương chậu, xương sống. Từ đó tôi bắt đầu đặt câu hỏi: Nếu vật dụng như ghế, gối hay đệm được thiết kế đúng theo cấu trúc giải phẫu của con người, liệu chúng có thể giúp ngăn ngừa hoặc cải thiện bệnh cột sống hay không?
Đó chính là lúc ý tưởng sáng chế đầu tiên xuất hiện.
- Sáng chế đầu tiên của bà được hình thành thế nào?
- Ý tưởng đầu tiên liên quan đến một chiếc ghế. Khi nghiên cứu các báo cáo sinh cơ học, tôi thấy khi con người ngồi, mông trượt trên mặt ghế khiến xương chậu đổ nghiêng, vẹo lệch, hoặc luôn chúi về phía trước làm cột sống mất đi đường cong sinh lý cơ bản. Thói quen này tạo áp lực rất lớn lên cột sống, đĩa đệm, nguy cơ bệnh cột sống do di lệch đốt sống và đĩa đệm ở mức độ gần như chắc chắn.
Khi đó, tôi bắt đầu tưởng tượng: một chiếc ghế phải được thiết kế sao cho khi ngồi, người ngồi không cần cố gắng điều chỉnh tư thế, nhưng cơ thể sẽ luôn được giữ ngả về phía sau, xương chậu không lệch vẹo, không đổ nghiêng, toàn bộ lưng và hông áp sát lưng ghế để bảo vệ cấu trúc đường cong chuẩn cột sống, khung chậu, giảm áp lực lên cột sống.
Trong đầu tôi đã hình dung rất rõ hình dạng chiếc ghế. Nhưng khi vẽ kỹ thuật, mọi chuyện hoàn toàn khác, mất gần hai năm chỉ để thiết kế hình dạng đúng như tưởng tượng. Ban đầu, vẽ 2D không thể hiện được cấu trúc, phải dùng môi trường mô phỏng không gian nhiều chiều để dựng mô hình. Người hỗ trợ tôi giai đoạn đó là một chuyên gia đồ họa từng làm hoạt hình tại Mỹ. Khi đưa mô hình ghế vào môi trường không gian 3D và kéo các trục cấu trúc, chúng tôi mới tạo được hình dạng đúng. Sau đó, tôi bắt đầu đăng ký sáng chế cho tác phẩm này.
- Theo bà, khó khăn lớn nhất để có một sáng chế là gì?
- Sáng chế không chỉ là nghĩ ra một ý tưởng. Để trở thành sáng chế thực sự, phải vượt qua ba tiêu chí quan trọng của luật sở hữu trí tuệ quốc tế, gồm tính mới tuyệt đối (absolute novelty), trình độ sáng tạo (inventive step), khả năng ứng dụng công nghiệp (industrial applicability). Đặc biệt, yêu cầu mô tả sáng chế phải đủ rõ để người có trình độ trung bình có thể tiếp nhận được (enablement - clarity).
Ví dụ khi nộp hồ sơ ở Mỹ, cơ quan sáng chế nước này sẽ tra cứu toàn bộ dữ liệu sáng chế toàn cầu, so sánh với hàng nghìn công nghệ khác để xem ý tưởng có thật sự mới hay không. Chỉ cần một chi tiết nhỏ giống với sáng chế trước đó, họ có thể từ chối cấp.
- Chi phí để bảo vệ một sáng chế lớn đến mức nào?
- Có sáng chế của tôi mất gần một tỷ đồng chỉ để được cấp bằng. Nhưng vấn đề không chỉ ở tiền bạc. Một hồ sơ tại Australia từng mất 9 năm tranh luận với cơ quan thẩm định. Họ liên tục đặt câu hỏi về tính sáng tạo, buộc tôi phải giải thích từng chi tiết khoa học.
Khi nộp hồ sơ sáng chế ở nước ngoài, vấn đề không chỉ là chi phí nộp đơn, còn rất nhiều khoản khác, như phí luật sư sở hữu trí tuệ, phí dịch thuật, phí phản biện và phí duy trì bằng sáng chế. Đó là một cuộc đầu tư dài hạn, xác định thị trường toàn phần của một quốc gia cho sản phẩm sáng chế.
Bà Phạm Thị Kim Loan bên cạnh bản đồ nơi có các sáng chế và sản phẩm có sáng chế của bà được bảo hộ. Ảnh:
NVCC
- Nhiều người cho rằng đăng ký sáng chế ở những quốc gia như Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản đều rất khó, trải nghiệm thực tế của bà ra sao?
- Hệ thống sáng chế của Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản đều rất khắt khe. Các thẩm định viên đưa ra rất nhiều yêu cầu phản biện. Họ so sánh sáng chế của bạn với hàng loạt bằng sáng chế khác. Khi đó, bạn phải giải thích điểm khác biệt, chứng minh cơ chế khoa học và bảo vệ từng chi tiết trong hồ sơ.
Một khó khăn lớn nữa là ngôn ngữ kỹ thuật. Hồ sơ phải viết bằng tiếng Anh với thuật ngữ chính xác. Nếu dùng sai thuật ngữ, thẩm định viên có thể sẽ hiểu sai cơ chế. Chẳng hạn, có trường hợp họ so sánh sáng chế về ghế của tôi với các loại ghế thông thường và nói "không thấy sự khác biệt". Lúc đó, tôi phải giải thích lại toàn bộ cơ chế sinh cơ học của cột sống.
Ở góc nhìn sâu hơn, sáng chế chính là hình thức tiến hóa đặc biệt của nhân loại thông qua tri thức và sáng tạo. Một ý tưởng mới, một phát minh mới có thể thay đổi cuộc sống của hàng triệu người chỉ trong một thời gian rất ngắn. Vì vậy, mỗi sáng chế không chỉ là giải pháp kỹ thuật. Chúng thực chất là một bước tiến của trí tuệ con người trong hành trình hiểu thế giới và cải thiện cuộc sống của chính mình. Và đó cũng chính là lý do vì sao sáng tạo và bảo vệ sáng chế luôn là một trong những động lực quan trọng nhất của sự phát triển nhân loại.
- Quá trình biến một bằng sáng chế thành sản phẩm và đưa ra thị trường sẽ như thế nào?
- Thực ra đây mới là phần khó nhất.
Rất nhiều sáng chế trên thế giới dừng lại ở giấy tờ. Để đưa vào sản xuất hàng loạt là một hành trình dài. Bạn phải tìm vật liệu phù hợp, thiết kế quy trình sản xuất, tạo bản thử nghiệm (prototype), thử nghiệm thực tế... Ở mỗi công đoạn có thể phải chỉnh sửa nhiều lần, thậm chí mỗi lần thay đổi phải làm lại từ đầu.
Chúng tôi sản xuất thử, dùng thử, rồi chỉnh sửa. Quá trình này kéo dài nhiều năm. Sáng chế đòi hỏi việc sản xuất, quảng bá, hệ thống phân phối khác hẳn sản phẩm thông thường đã có.
Có lần tôi mời người nổi tiếng quảng cáo sản phẩm. Kết quả thất bại hoàn toàn. Tôi nhận ra sáng chế khoa học không thể marketing giống sản phẩm tiêu dùng thông thường. Nó cần một cách tiếp cận mang tính giáo dục thị trường.
- Bà đang sở hữu hơn 250 sáng chế. Chi phí duy trì chúng mỗi năm bao nhiêu và giá trị tài sản trí tuệ được ước tính thế nào?
- Mỗi năm tôi chi hơn 10 tỷ đồng chỉ để duy trì hệ thống sáng chế. Mỗi bằng phải được gia hạn định kỳ. Nếu trễ hạn một ngày, bằng có thể mất hiệu lực. Có lần hệ thống theo dõi bị lỗi khiến tôi mất một sáng chế ở một quốc gia vì gia hạn trễ. Đó là rủi ro rất lớn mà tôi không cho phép lặp lại.
Theo các tiêu chuẩn định giá quốc tế, một sáng chế y khoa có thể trị giá 1-5 triệu USD, một hệ thống sáng chế tạo ra ngành điều trị mới có thể 20-50 triệu USD. Nếu tính theo danh mục hơn 250 sáng chế, giá trị lý thuyết có thể từ vài trăm triệu đến hơn một tỷ USD.
Tuy nhiên với tôi, giá trị thật sự không nằm ở con số đó. Niềm vui lớn nhất là khi người sử dụng nói với tôi "nhờ sản phẩm này mà cuộc sống của tôi thay đổi".
Một số mẫu ghế ứng dụng sáng chế của bác sĩ Loan đã được thương mại hóa. Ảnh:
Bảo Lâm
- Nằm trong số ít nhà sáng chế sở hữu tỷ lệ bằng sáng chế được thương mại hóa cao trong nước, chắc hẳn bà đã gặp những người bất ngờ vì "đồ này do một bác sĩ Việt Nam sáng tạo"?
- Tôi nhớ một câu chuyện rất đặc biệt. Một khách hàng của tôi vốn nổi tiếng trong lĩnh vực phân phối thương hiệu xa xỉ trên thế giới. Khi dùng thử sản phẩm, ông ấy rất thích và hỏi tôi: "Cái này mua từ nước nào vậy?" Tôi nói: "Từ Việt Nam." Ông ấy lại hỏi tiếp: "Vậy của hãng nào?". Tôi trả lời: "Của chính tôi".
Khoảnh khắc đó, tôi thấy rõ sự bất ngờ trong ánh mắt của ông ấy. Một sự bất ngờ thật sự, kiểu như không tin thứ ông đang trải nghiệm lại do một bác sĩ Việt Nam sáng chế.
Đó là niềm vui lớn. Không phải vì được khen, mà vì một người am hiểu hàng xa xỉ với những tiêu chuẩn cao đã không thể tìm ở đâu sản phẩm chất lượng và đem lại hiệu quả gần như không thể, nhưng ngạc nhiên khi điều đó xuất hiện ở Việt Nam.
- Trong hành trình sáng tạo, có khi nào bà nghĩ mình sẽ bỏ cuộc vì quá khó khăn?
- Trong gần 15 năm miệt mài với hơn 250 sáng chế, cũng có lúc tôi thấy mệt, thấy quá nhiều rào cản, nhất là khi bước vào sản xuất, tìm kiếm thị trường, đối tác, hệ thống sáng chế quốc tế. Có những ngày tôi nghĩ: "Mình dừng lại thôi". Nhưng rồi chính bệnh nhân, những người thật sự cải thiện nhờ sản phẩm, đã kéo tôi đứng dậy. Họ cho tôi thấy sáng chế của mình không chỉ là giấy tờ, mà là một sản phẩm tác động lên cuộc sống của con người.
Gia đình tôi lúc đầu rất lo lắng, vì hành trình này tốn kém, dài hơi và rủi ro. Nhưng họ hiểu tôi không đi tìm danh tiếng, mà tìm giải pháp cho sức khỏe con người. Và họ chọn đứng sau, lặng lẽ ủng hộ tôi. Điều giúp tôi tiếp tục không phải sự mạnh mẽ, mà là sự tin tưởng: tin rằng nếu làm đúng, kiên định đủ lâu, tri thức sẽ có kết quả. Và tôi đã đúng.
- Theo bà, giới tính có tác động thế nào đến quá trình sáng tạo?
- Ngày trước, thời ông bà ta, phụ nữ thường được xem là phải đặt gia đình lên trên hết. Nhưng khi công nghệ phát triển và thế giới ngày càng kết nối, nhiều ranh giới dần bị xóa bỏ. Mọi người, bất kể giới tính, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, phát triển và phấn đấu như nhau. Vì vậy, sự phân biệt không còn nặng nề. Rào cản lớn nhất thực ra nằm ở giới hạn mà mỗi người tự đặt ra cho mình.
Khi tập trung làm việc và nỗ lực hết mình, phụ nữ cũng có rất nhiều lợi thế. Vậy tại sao lại chỉ chú ý đến điều mình cho là bất lợi? Những hạn chế nếu có chủ yếu đến từ cách nghĩ của con người, chứ không phải từ thực tế. Cuối cùng, giới hạn thật sự nằm ở việc mỗi người có dám nghĩ, dám làm và theo đuổi ước mơ hay không, chứ không phải ở giới tính.
- Bà có lời khuyên gì cho những người muốn đi theo con đường sáng chế và vươn ra thế giới?
- Nhiều người Việt có ý tưởng rất hay, nhưng lại e ngại chi phí và thủ tục quốc tế. Đúng là chi phí không rẻ, nhưng đó không phải rào cản lớn nhất, mà còn ở việc không biết bắt đầu từ đâu.
Đi lên từ con số 0, lúc đầu tôi không nghĩ mình có khả năng tài chính và biện luận để đạt nhiều bằng sáng chế như thế. Nhưng tôi cứ từ từ, tự học từng bước cách mô tả, cách phản hồi cơ quan thẩm định, cách tự viết phúc đáp theo ngôn ngữ quốc tế, cách chuẩn bị tài liệu khoa học. Khi hiểu luật chơi, mọi thứ đều khả thi.
Với mỗi cá nhân, điều quan trọng là sự kiên trì và dám làm. Có thể bắt đầu từ một quốc gia chi phí thấp, học quy trình, sau đó mới mở rộng ra quốc tế. Ngày nay, tài liệu, luật sư và các nền tảng hỗ trợ đều dễ tiếp cận. Chỉ cần thực sự tin vào giá trị ý tưởng của mình, con đường sáng chế quốc tế không xa như mọi người tưởng.
Sáng chế không phải con đường cho những người muốn thành công nhanh. Đó là một hành trình dài với rất nhiều thử thách. Ngoài ra, có sáng chế cũng chưa phải là người thành công, bởi vì sáng chế chỉ có giá trị khi trở thành sản phẩm cụ thể và đem lại ích lợi hoàn hảo hơn trước đó cho con người, đặc biệt nếu đem lại sự thay đổi khiến cuộc đời của ai đó trở nên tốt hơn.
Thông điệp tôi muốn gửi đến rất đơn giản: Đừng tự giới hạn mình vì bạn là người Việt Nam. Tôi đi ra thế giới không phải vì giỏi hơn ai, mà vì dám bắt đầu và dám làm đến cùng. Sáng chế của tôi không sinh ra từ điều kiện tốt, mà từ một câu hỏi và sự kiên trì không bỏ cuộc.
Tôi luôn tin trí tuệ sáng tạo không thuộc riêng bất kỳ quốc gia nào. Ở Việt Nam, chúng ta có một truyền thống rất đặc biệt, đó là sự kiên trì, khả năng vượt khó và tinh thần học hỏi không ngừng. Những phẩm chất đó cũng chính là nền tảng của một nhà sáng chế.
Thế giới không hỏi bạn đến từ đâu. Thế giới chỉ hỏi bạn tạo ra được gì.
Bảo Lâm






