
Ung thư tuyến giáp khi di căn có thể gây đau nhức xương, đau đầu, khó thở do tế bào ung thư lan đến xương, não hoặc phổi.
Các tế bào ung thư từ tuyến giáp lan sang các cơ quan khác của cơ thể thông qua đường máu hoặc hệ bạch huyết. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
Các vị trí di căn thường gặp của ung thư tuyến giáp gồm hạch bạch huyết vùng cổ, phổi và xương. Trong đó, hạch cổ là vị trí di căn sớm và phổ biến nhất do tế bào ung thư dễ theo dòng bạch huyết từ tuyến giáp lan đến khu vực này. Khi bệnh tiến triển, tế bào ung thư có thể lan xa hơn qua đường máu đến các cơ quan khác như gan hoặc não.
Triệu chứng của ung thư tuyến giáp di căn thường bao gồm xuất hiện khối u hoặc hạch sưng ở cổ, khàn tiếng, khó nuốt, đau vùng cổ. Khi bệnh tiến triển hoặc quá trình điều trị ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, người bệnh có thể mệt mỏi, sụt cân, khô da do rối loạn chuyển hóa của cơ thể.
Khi ung thư tuyến giáp lan sang các cơ quan khác, triệu chứng sẽ thay đổi tùy theo vị trí di căn.
Ung thư di căn hạch bạch huyết vùng cổ thường gây hạch sưng to, cứng, kém di động, kèm theo khàn tiếng, khó nuốt, ho hoặc mệt mỏi do khối u và hạch chèn ép các cấu trúc xung quanh.
Khi tế bào ung thư di căn đến phổi, người bệnh có thể ho kéo dài, hụt hơi, khó thở, mệt mỏi, sụt cân do tổn thương nhu mô phổi.
Di căn xương gây đau nhức xương, nhức chân tay, dễ gãy xương. Ở giai đoạn này, bệnh thường đã tiến triển muộn, việc điều trị phức tạp hơn và chất lượng sống suy giảm.
Một số trường hợp ít gặp hơn là
ung thư tuyến giáp
di căn gan hoặc não. Di căn gan có thể gây đau tức bụng, vàng da, vàng mắt; di căn não có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn vận động hoặc ý thức và là tình trạng khó điều trị.
Để điều trị
ung thư tuyến giáp, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và nguy cơ tái phát, người bệnh có thể được điều trị bổ trợ bằng iốt phóng xạ, liệu pháp nhắm trúng đích, xạ trị hoặc hóa trị nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại.
Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc di căn. Các phương pháp thường được sử dụng gồm siêu âm vùng cổ, chụp CT, xạ hình iốt phóng xạ hoặc PET/CT trong những trường hợp cần đánh giá tổn thương di căn xa.
Người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm nguy cơ bệnh tiến triển. Chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, protein nạc; hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, kết hợp ngủ đủ giấc, vận động phù hợp, kiểm soát căng thẳng giúp nâng cao sức khỏe tổng thể.
Anh Chi
(Theo
WebMD, Very Well Health
)
Độc giả gửi câu hỏi về bệnh ung thư
tại đây
để bác sĩ giải đáp
Các vị trí di căn thường gặp của ung thư tuyến giáp gồm hạch bạch huyết vùng cổ, phổi và xương. Trong đó, hạch cổ là vị trí di căn sớm và phổ biến nhất do tế bào ung thư dễ theo dòng bạch huyết từ tuyến giáp lan đến khu vực này. Khi bệnh tiến triển, tế bào ung thư có thể lan xa hơn qua đường máu đến các cơ quan khác như gan hoặc não.
Triệu chứng của ung thư tuyến giáp di căn thường bao gồm xuất hiện khối u hoặc hạch sưng ở cổ, khàn tiếng, khó nuốt, đau vùng cổ. Khi bệnh tiến triển hoặc quá trình điều trị ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, người bệnh có thể mệt mỏi, sụt cân, khô da do rối loạn chuyển hóa của cơ thể.
Khi ung thư tuyến giáp lan sang các cơ quan khác, triệu chứng sẽ thay đổi tùy theo vị trí di căn.
Ung thư di căn hạch bạch huyết vùng cổ thường gây hạch sưng to, cứng, kém di động, kèm theo khàn tiếng, khó nuốt, ho hoặc mệt mỏi do khối u và hạch chèn ép các cấu trúc xung quanh.
Khi tế bào ung thư di căn đến phổi, người bệnh có thể ho kéo dài, hụt hơi, khó thở, mệt mỏi, sụt cân do tổn thương nhu mô phổi.
Di căn xương gây đau nhức xương, nhức chân tay, dễ gãy xương. Ở giai đoạn này, bệnh thường đã tiến triển muộn, việc điều trị phức tạp hơn và chất lượng sống suy giảm.
Một số trường hợp ít gặp hơn là
ung thư tuyến giáp
di căn gan hoặc não. Di căn gan có thể gây đau tức bụng, vàng da, vàng mắt; di căn não có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn vận động hoặc ý thức và là tình trạng khó điều trị.
Để điều trị
ung thư tuyến giáp, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và nguy cơ tái phát, người bệnh có thể được điều trị bổ trợ bằng iốt phóng xạ, liệu pháp nhắm trúng đích, xạ trị hoặc hóa trị nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại.
Sau điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc di căn. Các phương pháp thường được sử dụng gồm siêu âm vùng cổ, chụp CT, xạ hình iốt phóng xạ hoặc PET/CT trong những trường hợp cần đánh giá tổn thương di căn xa.
Người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm nguy cơ bệnh tiến triển. Chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, protein nạc; hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, kết hợp ngủ đủ giấc, vận động phù hợp, kiểm soát căng thẳng giúp nâng cao sức khỏe tổng thể.
Anh Chi
(Theo
WebMD, Very Well Health
)
Độc giả gửi câu hỏi về bệnh ung thư
tại đây
để bác sĩ giải đáp






